Cách dùng "确实可以成为他的软肋" (què shí kě yǐ chéng wéi tā de ruǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
确实可以成为他的软肋
què shí kě yǐ chéng wéi tā de ruǎn lèi
nếu giữ ngươi lại, quả thực ngươi có thể trở thành điểm yếu của hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
10:25
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留下你 | liú xià nǐ | nếu giữ ngươi lại, quả thực ngươi có thể trở thành điểm yếu của hắn. |
| 2▶ | 确实可以成为他的软肋 | què shí kě yǐ chéng wéi tā de ruǎn lèi | nếu giữ ngươi lại, quả thực ngươi có thể trở thành điểm yếu của hắn. |
| 3 | 不 | bù | Không, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s