Cách dùng "她不是那个慈爱的狐王了" (tā bú shì nà ge cí ài de hú wáng le) trong hội thoại tiếng Trung
她不是那个慈爱的狐王了
tā bú shì nà ge cí ài de hú wáng le
người đó không còn là Hồ Vương từ bi nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 望 | wàng | Vọng, |
| 2▶ | 她不是那个慈爱的狐王了 | tā bú shì nà ge cí ài de hú wáng le | người đó không còn là Hồ Vương từ bi nữa rồi. |
| 3 | 无相月 | wú xiāng yuè | Vô Tướng Nguyệt chỉ còn lại oán khí và giết chóc. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s