Cách dùng "他确实是个执拗的人" (tā què shí shì gè zhí niù de rén) trong hội thoại tiếng Trung
他确实是个执拗的人
tā què shí shì gè zhí niù de rén
Hắn đúng là một kẻ cố chấp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
40:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世间罕见 | shì jiān hǎn jiàn | Ý chí kiên định của hắn quả là hiếm thấy trên đời. |
| 2▶ | 他确实是个执拗的人 | tā què shí shì gè zhí niù de rén | Hắn đúng là một kẻ cố chấp. |
| 3 | 再执拗的人 | zài zhí niù de rén | Kẻ cố chấp đến mấy cũng không thắng nổi thời gian. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s