Cách dùng "已经在我心中埋藏很久了" (yǐ jīng zài wǒ xīn zhōng mái cáng hěn jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
已经在我心中埋藏很久了
đã chôn giấu trong lòng ta rất lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
4:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个秘密 | zhè ge mì mì | Bí mật này |
| 2▶ | 已经在我心中埋藏很久了 | yǐ jīng zài wǒ xīn zhōng mái cáng hěn jiǔ le | đã chôn giấu trong lòng ta rất lâu rồi. |
| 3 | 你害怕让其他姐妹知道 | nǐ hài pà ràng qí tā jiě mèi zhī dào | Ngươi sợ các tỷ muội khác biết chuyện |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?















