Cách dùng "监控已经被覆盖了" (jiān kòng yǐ jīng bèi fù gài le) trong hội thoại tiếng Trung
监控已经被覆盖了
camera giám sát đã bị ghi đè rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:31
tā他
men们
shuō说
“Họ nói rằng”
LINE 0223:32
PLAYING SCENEjiān监
kòng控
yǐ已
jīng经
bèi被
fù覆
gài盖
le了
“camera giám sát đã bị ghi đè rồi”
LINE 0323:35
ér qiě chū yú kè rén yǐn sī wú fǎ tí gōng gěi wǒ
而且出于客人隐私 无法提供给我
“và vì lý do bảo mật thông tin của khách nên không thể cung cấp cho em được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s