Cách dùng "老蒋有个儿子叫蒋旬" (lǎo jiǎng yǒu gè ér zi jiào jiǎng xún) trong hội thoại tiếng Trung

lǎojiǎngyǒuérzijiàojiǎngxún

Anh Tưởng có một người con trai tên là Tưởng Tuân.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
dāng
rán
tīng
guò

Tất nhiên là có rồi.

LINE 0208:50
PLAYING SCENE
lǎo
jiǎng
yǒu
ér
zi
jiào
jiǎng
xún

Anh Tưởng có một người con trai tên là Tưởng Tuân.

LINE 0308:53
zài
héng
jiǔ

Cậu ấy làm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp08:50
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 213 clips (Page 4 of 11)
正是因为你太好了
HSK 2
0:03s
zhèng shì yīn wèi nǐ tài hǎo lechính vì cô quá tốt bụng
在一个快乐的地方 亲口告诉你
HSK 3
0:03s
zài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.
蒋旬也有话对孩子们讲
HSK 3
0:03s
jiǎng xún yě yǒu huà duì hái zi men jiǎngTưởng Tuân cũng có đôi lời muốn nói với các em học sinh.
要失约了
HSK 1
0:03s
yào shī yuē lethất hẹn rồi.
本来说好的
HSK 4
0:03s
běn lái shuō hǎo deThầy đã hứa
我做不到了
HSK 1
0:03s
wǒ zuò bú dào lekhông làm được nữa rồi.
我很愧疚
HSK 1
0:03s
wǒ hěn kuì jiùThầy rất áy náy.
早就是冠军了
HSK 5
0:03s
zǎo jiù shì guàn jūn levốn đã là nhà vô địch từ lâu rồi.
再见了
HSK 1
0:03s
zài jiàn leTạm biệt nhé.
我就把他带到了我工作的永川
HSK 3
0:03s
wǒ jiù bǎ tā dài dào le wǒ gōng zuò de yǒng chuānSau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.
他也一直没有醒过来
HSK 4
0:03s
tā yě yì zhí méi yǒu xǐng guò láiông vẫn chưa một lần tỉnh lại.
要我录一段话给你们
HSK 5
0:03s
yào wǒ lù yī duàn huà gěi nǐ menvà bảo tôi ghi lại một đoạn lời nhắn gửi cho các em.
就是你们刚刚看到的那段
HSK 3
0:03s
jiù shì nǐ men gāng gāng kàn dào de nà duànChính là đoạn video các em vừa xem.
我想告诉你们的是
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng gào sù nǐ men de shìĐiều thầy muốn nói với các em là
也从来没有想过放弃你们
HSK 4
0:03s
yě cóng lái méi yǒu xiǎng guò fàng qì nǐ mencũng chưa từng một lần nghĩ đến việc từ bỏ các em.
你八中的生活还行吗
HSK 3
0:03s
nǐ bā zhōng de shēng huó hái xíng maCuộc sống của cháu ở Trung học Số 8 Hoành Cảnh thế nào rồi?
没时间想爷爷了
HSK 2
0:03s
méi shí jiān xiǎng yé yé lenhớ đến ông nữa rồi không?
爷爷很开心
HSK 3
0:03s
yé yé hěn kāi xīnÔng vui lắm.
这段时间你辛苦了
HSK 4
0:03s
zhè duàn shí jiān nǐ xīn kǔ leKhoảng thời gian này cháu đã vất vả rồi. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪
好好地生活
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo dì shēng huó♪ Lắng nghe tiếng mây khóc ♪ Sống thật tốt.