Cách dùng "那一张就是从其中偷走的" (nà yī zhāng jiù shì cóng qí zhōng tōu zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
那一张就是从其中偷走的
tấm ảnh đó chính là một bản đã bị ai đó lấy trộm từ số ảnh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:31
zhè zǔ zhào piān wǒ dāng shí xǐ le hěn duō wǒ cāi
这组照片 我当时洗了很多 我猜
“Hồi đó em đã rửa rất nhiều bản của bộ ảnh này. Em đoán”
LINE 0222:37
PLAYING SCENEnà那
yī一
zhāng张
jiù就
shì是
cóng从
qí其
zhōng中
tōu偷
zǒu走
de的
“tấm ảnh đó chính là một bản đã bị ai đó lấy trộm từ số ảnh ấy.”
LINE 0322:40
nà那
“Thế...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s