Cách dùng "却和我一模一样" (què hé wǒ yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
却和我一模一样
lại giống hệt em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:06
dàn但
chuān穿
zhuó着
dǎ打
bàn扮
“nhưng cách ăn mặc và ngoại hình”
LINE 0223:08
PLAYING SCENEquè却
hé和
wǒ我
yī一
mú模
yī一
yàng样
“lại giống hệt em.”
LINE 0323:10
wú lùn wǒ zěn me zhēng biàn tā men dōu bù xiāng xìn
无论我怎么争辩 他们都不相信
“Dù em có giải thích thế nào họ cũng không tin,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s