Cách dùng "她崩溃了 就离开了一阵子" (tā bēng kuì le jiù lí kāi le yī zhèn zi) trong hội thoại tiếng Trung
她崩溃了 就离开了一阵子
cô ấy suy sụp quá nên đã nghỉ một thời gian.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:11
tā她
“Cô ấy...”
LINE 0234:13
PLAYING SCENEtā bēng kuì le jiù lí kāi le yī zhèn zi
她崩溃了 就离开了一阵子
“cô ấy suy sụp quá nên đã nghỉ một thời gian.”
LINE 0334:24
bù不
guò过
“Có điều”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s