Cách dùng "她倒是个不爱哭的人" (tā dǎo shì gè bù ài kū de rén) trong hội thoại tiếng Trung
她倒是个不爱哭的人
Cô ấy không phải người mau nước mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:17
shì是
ma吗
“Vậy sao?”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEtā她
dǎo倒
shì是
gè个
bù不
ài爱
kū哭
de的
rén人
“Cô ấy không phải người mau nước mắt.”
LINE 0335:21
kàn看
lái来
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
“Xem ra chuyện này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s