Cách dùng "他也一直没有醒过来" (tā yě yì zhí méi yǒu xǐng guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
他也一直没有醒过来
ông vẫn chưa một lần tỉnh lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:25
zài zhòng zhèng jiān hù shì bìng fáng zhì liáo de nà duàn shí jiān
在重症监护室病房 治疗的那段时间
“Suốt khoảng thời gian nằm trong phòng ICU”
LINE 0217:28
PLAYING SCENEtā他
yě也
yì一
zhí直
méi没
yǒu有
xǐng醒
guò过
lái来
“ông vẫn chưa một lần tỉnh lại.”
LINE 0317:31
zhí dào tā qù shì de nà tiān zǎo shàng tā tū rán zhēng kāi yǎn jīng gēn wǒ shuō
直到他去世的那天早上 他突然睁开眼睛跟我说
“Mãi cho đến sáng ngày ông qua đời ông đột nhiên mở mắt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s