Cách dùng "听我絮叨这么久" (tīng wǒ xù dāo zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
听我絮叨这么久
Còn ngồi nghe thầy lải nhải lâu như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:47
xiè谢
xiè谢
nǐ你
lái来
kàn看
wǒ我
“cảm ơn con đã đến thăm thầy.”
LINE 0209:49
PLAYING SCENEtīng听
wǒ我
xù絮
dāo叨
zhè这
me么
jiǔ久
“Còn ngồi nghe thầy lải nhải lâu như vậy.”
LINE 0309:52
jiàn liàng a jiàn liàng wǒ shì nín xué shēng ma
见谅啊 见谅 我是您学生嘛
“Thông cảm nhé. Thông cảm nhé. Con là học trò của thầy mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s