Cách dùng "我可以不返岗 但请您允许我" (wǒ kě yǐ bù fǎn gǎng dàn qǐng nín yǔn xǔ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以不返岗 但请您允许我
tôi có thể không quay lại làm việc nhưng xin thầy cho phép tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:06
qián钱
zhǔ主
rèn任
“Thầy chủ nhiệm,”
LINE 0202:07
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ bù fǎn gǎng dàn qǐng nín yǔn xǔ wǒ
我可以不返岗 但请您允许我
“tôi có thể không quay lại làm việc nhưng xin thầy cho phép tôi”
LINE 0302:10
kě可
yǐ以
jì继
xù续
dān担
rèn任
qiú球
duì队
de的
lǐng领
duì队
“tiếp tục làm người phụ trách đội bóng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s