Cách dùng "我们找到实物 就能证明他长期预谋模仿" (wǒ men zhǎo dào shí wù jiù néng zhèng míng tā cháng qī yù móu mó fǎng) trong hội thoại tiếng Trung

menzhǎodàoshí jiùnéngzhèngmíngchángmóufǎng仿

chỉ cần tìm được vật chứng thì có thể chứng minh anh ta có kế hoạch bắt chước từ lâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
bǐ rú chuān guò de yī fú dài guò de jiǎ fā rú guǒ tā zhēn yǒu zhè zhǒng pǐ hào

比如穿过的衣服 戴过的假发 如果他真有这种癖好

Ví dụ như quần áo từng mặc, tóc giả từng đội. Nếu anh ta có sở thích này thật,

LINE 0228:03
PLAYING SCENE
wǒ men zhǎo dào shí wù jiù néng zhèng míng tā cháng qī yù móu mó fǎng

我们找到实物 就能证明他长期预谋模仿

chỉ cần tìm được vật chứng thì có thể chứng minh anh ta có kế hoạch bắt chước từ lâu.

LINE 0328:07
bù xíng tā tài wēi xiǎn le nǐ men bù néng jiē jìn tā kě shì

不行 他太危险了 你们不能接近他 可是

Không được, anh ta nguy hiểm lắm. Các em không được đến gần anh ta. Nhưng mà...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp28:03
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 213 clips (Page 11 of 11)
诚信是最重要的吗
HSK 6
0:03s
chéng xìn shì zuì zhòng yào de matrung thực là quan trọng nhất à?
医者难自医啊
HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]
您真的诚实吗
HSK 4
0:03s
nín zhēn de chéng shí ma[Giấy chứng nhận danh dự] thầy đã thực sự liêm chính chưa?
您敢不敢让我查查二十年前的 论文
HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?
我说了我是一个很努力的人
HSK 3
0:03s
wǒ shuō le wǒ shì yí gè hěn nǔ lì de rénEm đã bảo em là đứa rất cố gắng mà.
就会留下痕迹
HSK 6
0:03s
jiù huì liú xià hén jìthì sẽ để lại dấu vết nhé?
博后期间 您被卡住了
HSK 5
0:03s
bó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù leGiai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.
是抄袭别人的
HSK 7
0:03s
shì chāo xí bié rén delà sao chép của người khác đâu đấy.
把林晚星的名额给我
HSK 6
0:03s
bǎ lín wǎn xīng de míng é gěi wǒChuyển suất của Lâm Vãn Tinh cho em,
这件事我可以给你保密
HSK 7
0:03s
zhè jiàn shì wǒ kě yǐ gěi nǐ bǎo mìchuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.
我只给您三天的时间
HSK 1
0:03s
wǒ zhǐ gěi nín sān tiān de shí jiānEm chỉ cho thầy ba ngày thôi đấy.
教授好 教授好 你好
HSK 4
0:03s
jiào shòu hǎo jiào shòu hǎo nǐ hǎo- Chào giáo sư. - Chào giáo sư. Chào em.
只剩两天了
HSK 4
0:03s
zhǐ shèng liǎng tiān lechỉ còn hai ngày thôi.