Cách dùng "我去问酒店要过那段视频" (wǒ qù wèn jiǔ diàn yào guò nà duàn shì pín) trong hội thoại tiếng Trung
我去问酒店要过那段视频
em đã đến khách sạn xin đoạn video đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
shì事
qíng情
fā发
shēng生
zhī之
hòu后
“Sau khi sự việc xảy ra,”
LINE 0223:28
PLAYING SCENEwǒ我
qù去
wèn问
jiǔ酒
diàn店
yào要
guò过
nà那
duàn段
shì视
pín频
“em đã đến khách sạn xin đoạn video đó.”
LINE 0323:31
tā他
men们
shuō说
“Họ nói rằng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jiàn liàng a jiàn liàng wǒ shì nín xué shēng maThông cảm nhé. Thông cảm nhé. Con là học trò của thầy mà.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè fēng xìn ne jiù kāi qǐ le wǒ men de shén mì jì huàVà chính bức thư đó đã mở màn cho kế hoạch "Người bí ẩn" của bọn tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo jiǎng hé nǐ yé yé dōu dài zhe qiān guà zǒu leAnh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.

HSK 4
0:03s
wǒ hé xiǎo jiǎng ne dāng rán yào bǎ zhè ge shì qíng jì xù xià qùVì vậy, đương nhiên là tôi và Tiểu Tưởng phải tiếp tục thực hiện việc này,

HSK 3
0:03s