Cách dùng "我是在实行我的正义" (wǒ shì zài shí xíng wǒ de zhèng yì) trong hội thoại tiếng Trung
我是在实行我的正义
tôi đang thực hiện chính nghĩa của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:37
lín林
wǎn晩
xīng星
“Lâm Vãn Tinh,”
LINE 0238:39
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
zài在
shí实
xíng行
wǒ我
de的
zhèng正
yì义
“tôi đang thực hiện chính nghĩa của tôi.”
LINE 0338:44
nǐ你
huǐ毁
le了
wǒ我
“Cô đã hủy hoại tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jiàn liàng a jiàn liàng wǒ shì nín xué shēng maThông cảm nhé. Thông cảm nhé. Con là học trò của thầy mà.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè fēng xìn ne jiù kāi qǐ le wǒ men de shén mì jì huàVà chính bức thư đó đã mở màn cho kế hoạch "Người bí ẩn" của bọn tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo jiǎng hé nǐ yé yé dōu dài zhe qiān guà zǒu leAnh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.

HSK 4
0:03s
wǒ hé xiǎo jiǎng ne dāng rán yào bǎ zhè ge shì qíng jì xù xià qùVì vậy, đương nhiên là tôi và Tiểu Tưởng phải tiếp tục thực hiện việc này,

HSK 3
0:03s