Cách dùng "我也没有勇气去面对" (wǒ yě méi yǒu yǒng qì qù miàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
我也没有勇气去面对
em cũng không có đủ dũng khí để đối mặt với nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:10
zhī之
qián前
“Trước đây,”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
méi没
yǒu有
yǒng勇
qì气
qù去
miàn面
duì对
“em cũng không có đủ dũng khí để đối mặt với nó.”
LINE 0322:16
wū诬
xiàn陷
wǒ我
de的
zhèng证
jù据
yǒu有
liǎng两
gè个
“Có hai bằng chứng dùng để vu oan cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s