Cách dùng "做总经理的行政助理" (zuò zǒng jīng lǐ de xíng zhèng zhù lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
做总经理的行政助理
trợ lý hành chính cho tổng giám đốc ở Hằng Cửu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:53
tā他
zài在
héng恒
jiǔ久
“Cậu ấy làm”
LINE 0208:55
PLAYING SCENEzuò做
zǒng总
jīng经
lǐ理
de的
xíng行
zhèng政
zhù助
lǐ理
“trợ lý hành chính cho tổng giám đốc ở Hằng Cửu.”
LINE 0308:58
zài lǎo jiǎng tū rán guò shì zhī hòu ne tā jiù chuàn qǐ le zhěng jiàn shì
在老蒋突然过世之后呢 他就串起了整件事
“Sau khi anh Tưởng đột ngột qua đời, chính cậu ấy đã xâu chuỗi toàn bộ mọi việc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s