Cách dùng "好不容易走一次" (hǎo bù róng yì zǒu yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngzǒu

Khó khăn lắm mới được đi một lần

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
30:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不行 我得买菜wǒ bù xíng wǒ dé mǎi càiTao không được Tao phải đi mua rau
2好不容易走一次hǎo bù róng yì zǒu yī cìKhó khăn lắm mới được đi một lần
3阿姨啊ā yí aDì ơi

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 5 of 6)
你们俩又怎么了 吵架了
HSK 6
0:03s
nǐ men liǎ yòu zěn me le chǎo jià leHai người lại có chuyện gì vậy Cãi nhau rồi à

我可给了他一天时间啊 他可好浪费一天
HSK 4
0:03s
wǒ kě gěi le tā yī tiān shí jiān a tā kě hǎo làng fèi yī tiānCon đã cho hắn một ngày rồi đấy Hắn cứ thế phí cả ngày đi

要不是因为这电话呀 我还没有这证据呢
HSK 5
0:03s
yào bú shì yīn wèi zhè diàn huà ya wǒ hái méi yǒu zhè zhèng jù neNếu không có cái cuộc gọi này Con đã không có bằng chứng này rồi

这证据倒是也够告 可是赢不了
HSK 7
0:03s
zhè zhèng jù dǎo shì yě gòu gào kě shì yíng bù liǎoBằng chứng này cũng đủ để kiện Nhưng mà không thắng được đâu

谁知道他给藏哪儿了呀
HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā gěi cáng nǎ ér le yaBiết hắn giấu ở đâu mà tìm

就得庭外和解 我不要和解
HSK 7
0:03s
jiù dé tíng wài hé jiě wǒ bú yào hé jiěThì phải hòa giải ngoài tòa Con không muốn hòa giải

不是我说你什么意思啊
HSK 2
0:03s
bú shì wǒ shuō nǐ shén me yì si aKhông phải mẹ nói con nhé

变脸比翻书还快
HSK 2
0:03s
biàn liǎn bǐ fān shū hái kuàiThay lòng đổi dạ còn nhanh hơn lật sách

妈 您看这屋怎么样
HSK 1
0:03s
mā nín kàn zhè wū zěn me yàngMẹ Mẹ thấy căn phòng này thế nào?

平时您也不来 我都没机会孝敬您
HSK 7
0:03s
píng shí nín yě bù lái wǒ dōu méi jī huì xiào jìng nínBình thường mẹ cũng không xuống thăm Con chẳng có cơ hội báo hiếu mẹ

您就在这儿啊 踏踏实实住着
HSK 2
0:03s
nín jiù zài zhè ér a tà tà shí shí zhù zheMẹ cứ ở đây đi Ở thật thoải mái nhé

把门带上 好嘞
HSK 3
0:03s
bǎ mén dài shàng hǎo leiĐóng cửa lại giúp mẹ Vâng ạ

你咋知道我这个点回来
HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhī dào wǒ zhè ge diǎn huí láiSao anh biết giờ này em về?

你说反了吧
HSK 5
0:03s
nǐ shuō fǎn le baAnh nói ngược rồi đấy.

是你把我妈叫过来给我添堵
HSK 3
0:03s
shì nǐ bǎ wǒ mā jiào guò lái gěi wǒ tiān dǔChính anh gọi mẹ em đến để làm khó em.

你这二师兄倒打一耙的技能 学得挺深邃啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè èr shī xiōng dào dǎ yī pá de jì néng xué dé tǐng shēn suì aCái tài đổ vấy cho người khác của anh đúng là đã luyện đến mức thâm sâu rồi.

咱们俩好好谈谈行吗
HSK 4
0:03s
zán men liǎ hǎo hǎo tán tán xíng maHai đứa mình nói chuyện đàng hoàng được không?

行 那就在这儿说吧
HSK 3
0:03s
xíng nà jiù zài zhè ér shuō baĐược rồi. Thì nói chuyện ở đây vậy.

我很认真地向你道歉
HSK 4
0:03s
wǒ hěn rèn zhēn dì xiàng nǐ dào qiànAnh thành thật xin lỗi em.

有一天在家没事儿干 我收拾东西
HSK 4
0:03s
yǒu yī tiān zài jiā méi shì ér gàn wǒ shōu shí dōng xīMột hôm ở nhà không có việc gì làm, anh dọn dẹp đồ đạc