Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你再往前迈一步" (nǐ zài wǎng qián mài yī bù) trong hội thoại tiếng Trung

你再往前迈一步

nǐ zài wǎng qián mài yī bù

Cậu mà tiến thêm một bước nữa

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:14
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1能不能 这是我的底线néng bù néng zhè shì wǒ de dǐ xiàncó thể không... Đây là giới hạn của tôi
2你再往前迈一步nǐ zài wǎng qián mài yī bùCậu mà tiến thêm một bước nữa
3我就收回我刚才的话wǒ jiù shōu huí wǒ gāng cái de huàtôi sẽ rút lại những gì vừa nói

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 3 of 6)
不是 你 你干吗呀
HSK 5
0:03s
bú shì nǐ nǐ gàn má yaKhông phải Mẹ... mẹ làm gì vậy

你揪我衣服干吗
HSK 7
0:03s
nǐ jiū wǒ yī fú gàn máMẹ túm áo con làm gì

你揪我衣服干什么 你干什么这么晚
HSK 7
0:03s
nǐ jiū wǒ yī fú gàn shén me nǐ gàn shén me zhè me wǎnMẹ túm áo con làm gì Về muộn thế này mày làm gì vậy

你看姐鞋上全是泥 肯定走了很远的路了
HSK 6
0:03s
nǐ kàn jiě xié shàng quán shì ní kěn dìng zǒu le hěn yuǎn de lù leMẹ nhìn xem, giày chị đầy bùn kìa Chắc chắn đi bộ xa lắm rồi đó

面坨了加点水 再晚回来打断腿
HSK 5
0:03s
miàn tuó le jiā diǎn shuǐ zài wǎn huí lái dǎ duàn tuǐMì bị nở rồi, thêm chút nước vào Lần sau về muộn tao gãy giò cho

你赶紧吃完给我好好交代 你听见没
HSK 7
0:03s
nǐ gǎn jǐn chī wán gěi wǒ hǎo hǎo jiāo dài nǐ tīng jiàn méiĂn xong mày phải giải thích rõ ràng cho tao Mày nghe thấy chưa

姐 妈今天做的面特好吃 特意给你留着的
HSK 6
0:03s
jiě mā jīn tiān zuò de miàn tè hǎo chī tè yì gěi nǐ liú zhe deChị ơi Mì mẹ nấu hôm nay ngon lắm Mẹ cố ý để phần cho chị đó

你这几天放学 咋都不跟我和张放一块走呢
HSK 3
0:03s
nǐ zhè jǐ tiān fàng xué zǎ dōu bù gēn wǒ hé zhāng fàng yī kuài zǒu neMấy ngày nay tan học Sao mày không đi cùng tao với Trương Phóng vậy

咋了我不跟你们一块走 你们不会走道了
HSK 2
0:03s
zǎ le wǒ bù gēn nǐ men yī kuài zǒu nǐ men bú huì zǒu dào leTao không đi cùng các mày thì sao Các mày không biết đường à

脱下来 不脱别想上学 没志气的东西
HSK 7
0:03s
tuō xià lái bù tuō bié xiǎng shàng xué méi zhì qì de dōng xīCởi ra Không cởi thì đừng hòng đi học Đồ không có chí khí

你给我脱下来 吗呀
HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ tuō xià lái ma yaMày cởi ra cho tao Trời ơi

小小年纪收东西你
HSK 5
0:03s
xiǎo xiǎo nián jì shōu dōng xī nǐNhỏ tuổi mà đã nhận quà cáp

我当年就是没出息 收了人家件粉色衬衫
HSK 6
0:03s
wǒ dāng nián jiù shì méi chū xī shōu le rén jiā jiàn fěn sè chèn shānHồi đó tao cũng vì không có chí Nhận cái áo sơ mi hồng của người ta

你别指我 你别指我 给我
HSK 4
0:03s
nǐ bié zhǐ wǒ nǐ bié zhǐ wǒ gěi wǒĐừng chỉ vào tao, đừng chỉ vào tao Đưa đây cho tao

快点的 这人咋那么烦呢
HSK 4
0:03s
kuài diǎn de zhè rén zǎ nà me fán neNhanh lên Người này sao mà phiền thế không biết

这都脏了我咋吃嘛
HSK 6
0:03s
zhè dōu zāng le wǒ zǎ chī maDính bẩn hết rồi tao ăn kiểu gì đây

你妈煮的茶叶蛋 怎么这么好吃呢 是吧
HSK 5
0:03s
nǐ mā zhǔ de chá yè dàn zěn me zhè me hǎo chī ne shì baTrứng trà mẹ mày nấu Sao mà ngon thế không biết Đúng không

你啥意思啊 你为啥找周老师换座啊
HSK 4
0:03s
nǐ shá yì si a nǐ wèi shá zhǎo zhōu lǎo shī huàn zuò aMày có ý gì vậy Sao mày lại nhờ cô Châu đổi chỗ ngồi vậy

不是你哑巴了 我招你惹你了 你把话说清楚呗
HSK 7
0:03s
bú shì nǐ yǎ ba le wǒ zhāo nǐ rě nǐ le nǐ bǎ huà shuō qīng chǔ beiMày câm à Tao có đụng chạm gì mày đâu Nói rõ ra đi

我哪知道你近视了
HSK 6
0:03s
wǒ nǎ zhī dào nǐ jìn shì leTao biết đâu mày bị cận