Cách dùng "捅咕我干啥呀" (tǒng gū wǒ gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
捅咕我干啥呀
tǒng gū wǒ gàn shá ya
Huých tôi làm gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
32:03
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么温柔还不知足 | zhè me wēn róu hái bù zhī zú | Dịu dàng thế mà vẫn chưa vừa lòng |
| 2▶ | 捅咕我干啥呀 | tǒng gū wǒ gàn shá ya | Huých tôi làm gì vậy |
| 3 | 小名 | xiǎo míng | Tiểu Danh |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě gěi le tā yī tiān shí jiān a tā kě hǎo làng fèi yī tiānCon đã cho hắn một ngày rồi đấy Hắn cứ thế phí cả ngày đi

HSK 5
0:03s
yào bú shì yīn wèi zhè diàn huà ya wǒ hái méi yǒu zhè zhèng jù neNếu không có cái cuộc gọi này Con đã không có bằng chứng này rồi

HSK 7
0:03s
zhè zhèng jù dǎo shì yě gòu gào kě shì yíng bù liǎoBằng chứng này cũng đủ để kiện Nhưng mà không thắng được đâu

HSK 7
0:03s
jiù dé tíng wài hé jiě wǒ bú yào hé jiěThì phải hòa giải ngoài tòa Con không muốn hòa giải

HSK 7
0:03s
píng shí nín yě bù lái wǒ dōu méi jī huì xiào jìng nínBình thường mẹ cũng không xuống thăm Con chẳng có cơ hội báo hiếu mẹ

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè èr shī xiōng dào dǎ yī pá de jì néng xué dé tǐng shēn suì aCái tài đổ vấy cho người khác của anh đúng là đã luyện đến mức thâm sâu rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yǒu yī tiān zài jiā méi shì ér gàn wǒ shōu shí dōng xīMột hôm ở nhà không có việc gì làm, anh dọn dẹp đồ đạc








