Cách dùng "陛下真是圣明" (bì xià zhēn shì shèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
陛下真是圣明
Bệ hạ thật anh minh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕定亲自为他们举行册封大典 | zhèn dìng qīn zì wèi tā men jǔ xíng cè fēng dà diǎn | Trẫm nhất định sẽ đích thân cử hành đại điển sắc phong cho họ. |
| 2▶ | 陛下真是圣明 | bì xià zhēn shì shèng míng | Bệ hạ thật anh minh. |
| 3 | 齐家人满口谎言 | qí jiā rén mǎn kǒu huǎng yán | Người Tề gia miệng lưỡi đầy lời dối trá, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 10 of 14)
HSK 1
0:03s
bǎi xìng men shí bù guǒ fù liú lí shī suǒkhiến bách tính đói khổ lầm than, phiêu dạt khắp nơi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zǔ fù dāng chū jiù bù gāi jiāng wǒ sòng wǎng xī běiVậy lúc đầu tổ phụ không nên đưa con đến Tây Bắc.















