Cách dùng "大人 您干吗呀" (dà rén nín gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
大人 您干吗呀
Đại nhân, ngài làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来呀 | lái ya | Tới đây. |
| 2▶ | 大人 您干吗呀 | dà rén nín gàn má ya | Đại nhân, ngài làm gì vậy? |
| 3 | 不要嘛 大人 | bú yào ma dà rén | Đừng mà, đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 10 of 14)
HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
bǎi xìng men shí bù guǒ fù liú lí shī suǒkhiến bách tính đói khổ lầm than, phiêu dạt khắp nơi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zǔ fù dāng chū jiù bù gāi jiāng wǒ sòng wǎng xī běiVậy lúc đầu tổ phụ không nên đưa con đến Tây Bắc.














