Cách dùng "大人 您干吗呀" (dà rén nín gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
大人 您干吗呀
Đại nhân, ngài làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来呀 | lái ya | Tới đây. |
| 2▶ | 大人 您干吗呀 | dà rén nín gàn má ya | Đại nhân, ngài làm gì vậy? |
| 3 | 不要嘛 大人 | bú yào ma dà rén | Đừng mà, đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s
cháo táng shàng shuō huà yě dé zhí zhōng yào hài acòn nói chuyện trên triều cũng phải đánh thẳng vào chỗ then chốt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nín yào bù yào yě yì qǐ bài bài nín jiā mèi zingài có muốn cùng đi bái tế muội muội của ngài

HSK 5
0:03s
nǐ bù gāi zài cháo táng shàng rú cǐ shù dí deCô không nên gây thù chuốc oán trên triều đình như vậy.

HSK 7
0:03s













