Cách dùng "回陛下 末将已有夫婿" (huí bì xià mò jiāng yǐ yǒu fū xù) trong hội thoại tiếng Trung
回陛下 末将已有夫婿
Bẩm bệ hạ, mạt tướng đã có phu quân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
23:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爱卿可有婚配 | ài qīng kě yǒu hūn pèi | Ái khanh đã có hôn phối chưa? |
| 2▶ | 回陛下 末将已有夫婿 | huí bì xià mò jiāng yǐ yǒu fū xù | Bẩm bệ hạ, mạt tướng đã có phu quân. |
| 3 | 那你夫婿现在何处啊 | nà nǐ fū xù xiàn zài hé chù a | Vậy giờ phu quân khanh đang ở đâu? |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s
cháo táng shàng shuō huà yě dé zhí zhōng yào hài acòn nói chuyện trên triều cũng phải đánh thẳng vào chỗ then chốt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nín yào bù yào yě yì qǐ bài bài nín jiā mèi zingài có muốn cùng đi bái tế muội muội của ngài

HSK 5
0:03s
nǐ bù gāi zài cháo táng shàng rú cǐ shù dí deCô không nên gây thù chuốc oán trên triều đình như vậy.

HSK 7
0:03s













