Cách dùng "你上前来" (nǐ shàng qián lái) trong hội thoại tiếng Trung
你上前来
Ngươi tiến lên trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
46:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都只有陛下您一人哪 陛下 | dōu zhǐ yǒu bì xià nín yī rén nǎ bì xià | chỉ có một mình bệ hạ mà thôi, bệ hạ. |
| 2▶ | 你上前来 | nǐ shàng qián lái | Ngươi tiến lên trước. |
| 3 | 奴才来了 | nú cái lái le | Nô tài tới rồi. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s
cháo táng shàng shuō huà yě dé zhí zhōng yào hài acòn nói chuyện trên triều cũng phải đánh thẳng vào chỗ then chốt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nín yào bù yào yě yì qǐ bài bài nín jiā mèi zingài có muốn cùng đi bái tế muội muội của ngài

HSK 5
0:03s
nǐ bù gāi zài cháo táng shàng rú cǐ shù dí deCô không nên gây thù chuốc oán trên triều đình như vậy.

HSK 7
0:03s













