Cách dùng "偏偏一再地抵消" (piān piān yī zài dì dǐ xiāo) trong hội thoại tiếng Trung
偏偏一再地抵消
vậy mà lần nào cũng thoát được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
43:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明明是犯了滔天大罪 | míng míng shì fàn le tāo tiān dà zuì | Rõ ràng đã phạm tội tày trời, |
| 2▶ | 偏偏一再地抵消 | piān piān yī zài dì dǐ xiāo | vậy mà lần nào cũng thoát được. |
| 3 | 不行 | bù xíng | Không được, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 10 of 14)
HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
bǎi xìng men shí bù guǒ fù liú lí shī suǒkhiến bách tính đói khổ lầm than, phiêu dạt khắp nơi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zǔ fù dāng chū jiù bù gāi jiāng wǒ sòng wǎng xī běiVậy lúc đầu tổ phụ không nên đưa con đến Tây Bắc.














