Cách dùng "一定给你爹一个清白" (yí dìng gěi nǐ diē yí gè qīng bái) trong hội thoại tiếng Trung
一定给你爹一个清白
nhất định trả lại sự trong sạch cho cha nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
39:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你一起去找真相 | wǒ gēn nǐ yì qǐ qù zhǎo zhēn xiàng | ta sẽ cùng nàng tìm ra sự thật, |
| 2▶ | 一定给你爹一个清白 | yí dìng gěi nǐ diē yí gè qīng bái | nhất định trả lại sự trong sạch cho cha nàng. |
| 3 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s
cháo táng shàng shuō huà yě dé zhí zhōng yào hài acòn nói chuyện trên triều cũng phải đánh thẳng vào chỗ then chốt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nín yào bù yào yě yì qǐ bài bài nín jiā mèi zingài có muốn cùng đi bái tế muội muội của ngài

HSK 5
0:03s
nǐ bù gāi zài cháo táng shàng rú cǐ shù dí deCô không nên gây thù chuốc oán trên triều đình như vậy.

HSK 7
0:03s













