Cách dùng "你也算是他带大的" (nǐ yě suàn shì tā dài dà de) trong hội thoại tiếng Trung
你也算是他带大的
cô cũng coi như do ba nuôi lớn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他说 | tā shuō | Ba nói |
| 2▶ | 你也算是他带大的 | nǐ yě suàn shì tā dài dà de | cô cũng coi như do ba nuôi lớn |
| 3 | 他跟我说你唱戏唱得可好了 | tā gēn wǒ shuō nǐ chàng xì chàng dé kě hǎo le | Ba bảo cô hát tuồng hay lắm |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ shí jiān jiǔ le chàng de dōu shì bié rén de zì gě ér de xīn jiù sǐ leLâu ngày rồi hát toàn là của người khác trái tim mình thì chết mất

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu mài shàng liáng pí le nǐ bú shì hái gēn wǒ xué xì ne maEm thì còn đang bán mì lạnh chị chẳng còn dạy em hát đó sao?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu yī tiān nǐ xiǎng chàng de shí hòu shéi dōu lán bú zhù nǐMột khi chị muốn hát trở lại chẳng ai cản được chị đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s












