Cách dùng "你问问林梅" (nǐ wèn wèn lín méi) trong hội thoại tiếng Trung

wènwènlínméi

anh thử hỏi Lâm Mai xem

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:18
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1Anh,
2你问问林梅nǐ wèn wèn lín méianh thử hỏi Lâm Mai xem
3她喜欢你tā xǐ huān nǐcậu ấy thích anh

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 8 of 10)
衷心的感谢你 在这三十年当中
HSK 7
0:03s
zhōng xīn de gǎn xiè nǐ zài zhè sān shí nián dāng zhōngChân thành cảm ơn em trong 30 năm nay

生了这么好的儿子和闺女
HSK 7
0:03s
shēng le zhè me hǎo de ér zi hé guī nǚđã sinh cho anh một trai một gái tuyệt vời như thế.

爸妈我们回来了
HSK 2
0:03s
bà mā wǒ men huí lái leBố mẹ, chúng con về rồi đây.

这家里你们想住多久就住多久
HSK 2
0:03s
zhè jiā lǐ nǐ men xiǎng zhù duō jiǔ jiù zhù duō jiǔCác con muốn ở lại nhà bao lâu thì ở.

你说你们买什么新鞋呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ men mǎi shén me xīn xié yaCon nói xem, hai đứa còn mua giày mới làm gì cơ chứ?

妈 这是方穆扬一点心意
HSK 7
0:03s
mā zhè shì fāng mù yáng yì diǎn xīn yìMẹ à, đây là chút tấm lòng của Phương Mục Dương mà.

是啊 人孩子一点心意是吧
HSK 7
0:03s
shì a rén hái zi yì diǎn xīn yì shì baĐúng đấy, là chút tấm lòng của thằng bé, nhỉ?

反正厂里一天名单没下来 我们就还有希望
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng chǎng lǐ yī tiān míng dān méi xià lái wǒ men jiù hái yǒu xī wàngdù sao chừng nào trong xưởng chưa đưa danh sách xuống thì bọn con vẫn còn hy vọng.

这是你自己家 你说什么呢 你回来住
HSK 2
0:03s
zhè shì nǐ zì jǐ jiā nǐ shuō shén me ne nǐ huí lái zhùĐây là nhà của con, con nói gì thế hả? Con về ở

你能帮的都帮了 他一个大小伙子
HSK 4
0:03s
nǐ néng bāng de dōu bāng le tā yí gè dà xiǎo huǒ ziCon giúp được gì thì đã giúp cả rồi. Nó là thanh niên trai tráng,

要真是娶不上媳妇 那怪他自己没本事
HSK 7
0:03s
yào zhēn shì qǔ bù shàng xí fù nà guài tā zì jǐ méi běn shìnếu thực sự không lấy được vợ thì do nó không có bản lĩnh thôi.

怎么能出尔反尔呢你说说
HSK 1
0:03s
zěn me néng chū ěr fǎn ěr ne nǐ shuō shuōsao có thể nuốt lời như thế không biết?

你别火上浇油了
HSK 1
0:03s
nǐ bié huǒ shàng jiāo yóu leAnh đừng đổ thêm dầu vào lửa nữa.

今天晚上你俩先好好睡觉
HSK 4
0:03s
jīn tiān wǎn shàng nǐ liǎ xiān hǎo hǎo shuì jiàoTối nay hai đứa ngủ cho ngon trước đã.

你们可是新婚燕尔 高高兴兴的
HSK 3
0:03s
nǐ men kě shì xīn hūn yàn ěr gāo gāo xìng xìng deHai đứa là vợ chồng mới cưới mà, phải vui vẻ lên chứ.

他们有大炮 咱们有小米加步枪
HSK 3
0:03s
tā men yǒu dà pào zán men yǒu xiǎo mǐ jiā bù qiāngBọn họ có đại bác, chúng ta có hạt kê với súng trường.

你摸摸 这都是新絮的棉花
HSK 7
0:03s
nǐ mō mō zhè dōu shì xīn xù de mián huāCon sờ thử xem, đây đều là bông mới nhồi cả.

你看这喜字儿多好看呀
HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè xǐ zì ér duō hǎo kàn yaCon trông chữ "Hỷ" này đẹp chưa kìa.

这些布 妈可是找了好久
HSK 6
0:03s
zhè xiē bù mā kě shì zhǎo le hǎo jiǔMẹ phải tìm mãi mới được mấy tấm vải này đấy.

你俩就踏踏实实住着 你哥和林梅的事就别管了
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ jiù tà tà shí shí zhù zhe nǐ gē hé lín méi de shì jiù bié guǎn leHai đứa cứ yên tâm ở đây, đừng bận tâm chuyện anh con với Lâm Mai nữa.