Cách dùng "肯定发生大事了" (kěn dìng fā shēng dà shì le) trong hội thoại tiếng Trung
肯定发生大事了
chắc chắn là có chuyện lớn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
39:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 兴师动众的 | xīng shī dòng zhòng de | Rầm rộ thế này, |
| 2▶ | 肯定发生大事了 | kěn dìng fā shēng dà shì le | chắc chắn là có chuyện lớn. |
| 3 | 张局 | zhāng jú | Cục phó Trương, |



















