Cách dùng "我 我刚才打呼噜了" (wǒ wǒ gāng cái dǎ hū lū le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我刚才打呼噜了
Em... em vừa ngáy á?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:49
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么的 我 | zěn me de wǒ | Cái gì? Em... |
| 2▶ | 我 我刚才打呼噜了 | wǒ wǒ gāng cái dǎ hū lū le | Em... em vừa ngáy á? |
| 3 | 都震天响 都 | dōu zhèn tiān xiǎng dōu | Như sấm bên tai ấy. |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ wǒ pà nǐ ya wǒ♪ Con người trộm mật lại nói ong là loài chăm chỉ ♪ Tao... tao sợ mày quá. ♪ Hoang đường và tham lam là giống loài thượng đẳng tuyệt đối ♪

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yǒu méi yǒu diǎn jiù sǐ fú shāng de jīng shén leMấy người có tinh thần cứu người chữa bệnh không?

HSK 5
0:03s















