Cách dùng "还可以再谈的嘛" (hái kě yǐ zài tán de ma) trong hội thoại tiếng Trung

háizàitándema

Có thể thương lượng thêm mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
30:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别走啊bié zǒu aĐừng đi mà.
2还可以再谈的嘛hái kě yǐ zài tán de maCó thể thương lượng thêm mà.
3二两èr liǎngHai lượng,

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 3 of 9)
你嚷嚷什么呀
HSK 5
0:03s
nǐ rāng rang shén me yaÔng la lối gì thế hả?

我就想着救他
HSK 5
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhe jiù tāCon chỉ muốn cứu hắn thôi,

吃饭还能撑死呢
HSK 6
0:03s
chī fàn hái néng chēng sǐ neĂn mà cũng chết được á?

姑娘家家的到外面等着去
HSK 2
0:03s
gū niáng jiā jiā de dào wài miàn děng zhe qùCon gái con đứa, ra ngoài chờ đi.

这长玉自个儿都快揭不开锅了
HSK 2
0:03s
zhè zhǎng yù zì gě ér dōu kuài jiē bù kāi guō leCon bé Trường Ngọc này còn sắp không nuôi nổi thân nữa rồi,

怎么还乱往家里领人呢
HSK 4
0:03s
zěn me hái luàn wǎng jiā lǐ lǐng rén nesao còn mang người về nhà bừa bãi thế hả?

你怎么就不知道拦着她点呢
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me jiù bù zhī dào lán zhe tā diǎn neBà không biết cản nó lại à?

脸好看顶个屁用啊
HSK 6
0:03s
liǎn hǎo kàn dǐng gè pì yòng aMặt đẹp thì được tích sự gì?

这个大哥哥长得好漂亮
HSK 2
0:03s
zhè ge dà gē gē zhǎng dé hǎo piào liàngĐại ca ca này khôi ngô thật đấy,

这出落得可越发水灵了
HSK 7
0:03s
zhè chū là dé kě yuè fā shuǐ líng lecô càng ngày càng xinh ra đấy.

有话您就直说
HSK 2
0:03s
yǒu huà nín jiù zhí shuōCó gì bà cứ nói thẳng.

你还留着那个聘书也没什么用
HSK 4
0:03s
nǐ hái liú zhe nà ge pìn shū yě méi shén me yòngcô cứ giữ hôn thư lại cũng chẳng để làm gì.

这可不能怪我们宋家退婚啊
HSK 5
0:03s
zhè kě bù néng guài wǒ men sòng jiā tuì hūn aĐâu thể trách Tống gia ta hủy hôn được.

是那个算命的说你八字不好
HSK 1
0:03s
shì nà ge suàn mìng de shuō nǐ bā zì bù hǎoLà ông thầy bói kia bảo bát tự cô không hợp chứ.

娶一个克夫的入门啊
HSK 6
0:03s
qǔ yí gè kè fū de rù mén alấy một cô vợ khắc chồng về à?

要说到欠账呀
HSK 5
0:03s
yào shuō dào qiàn zhàng yaMà nhắc đến nợ nần

还是由我来跟她说清楚吧
HSK 4
0:03s
hái shì yóu wǒ lái gēn tā shuō qīng chǔ bavẫn nên để con nói rõ ràng với muội ấy.

她就是看中了你的功名
HSK 6
0:03s
tā jiù shì kàn zhòng le nǐ de gōng míngnhắm vào công danh của con,

又瞅准了你心肠子软好拿捏
HSK 7
0:03s
yòu chǒu zhǔn le nǐ xīn cháng zi ruǎn hǎo ná niēlại biết thừa lòng dạ con hiền lành, dễ kiểm soát

她才不肯放手的
HSK 1
0:03s
tā cái bù kěn fàng shǒu denên mới không chịu từ bỏ.