Cách dùng "她才不肯放手的" (tā cái bù kěn fàng shǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
她才不肯放手的
nên mới không chịu từ bỏ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又瞅准了你心肠子软好拿捏 | yòu chǒu zhǔn le nǐ xīn cháng zi ruǎn hǎo ná niē | lại biết thừa lòng dạ con hiền lành, dễ kiểm soát |
| 2▶ | 她才不肯放手的 | tā cái bù kěn fàng shǒu de | nên mới không chịu từ bỏ. |
| 3 | 她是在这儿挟恩图报来了 | tā shì zài zhè ér xié ēn tú bào lái le | Cô ta đến đây kể công đòi báo đáp đấy. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














