Cách dùng "可那一身子的劲啊" (kě nà yī shēn zi de jìn a) trong hội thoại tiếng Trung
可那一身子的劲啊
nhưng sức nó ấy mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那娇滴滴的美 | nà jiāo dī dī de měi | duyên dáng yểu điệu giống mẹ nó, |
| 2▶ | 可那一身子的劲啊 | kě nà yī shēn zi de jìn a | nhưng sức nó ấy mà, |
| 3 | 莫说是个姑娘了 | mò shuō shì gè gū niáng le | đừng nói là cô nương, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s













