Cách dùng "这猪下水啊 你拿着吧" (zhè zhū xià shuǐ a nǐ ná zhe ba) trong hội thoại tiếng Trung
这猪下水啊 你拿着吧
Muội cầm lấy chỗ lòng lợn này đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那行 | nà xíng | Vậy được. |
| 2▶ | 这猪下水啊 你拿着吧 | zhè zhū xià shuǐ a nǐ ná zhe ba | Muội cầm lấy chỗ lòng lợn này đi. |
| 3 | 那怎么好意思呢 | nà zěn me hǎo yì si ne | Sao mà được chứ. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s













