Cách dùng "就是命苦了些" (jiù shì mìng kǔ le xiē) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìmìnglexiē

số khổ quá.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
7:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可惜啊kě xī aĐáng tiếc,
2就是命苦了些jiù shì mìng kǔ le xiēsố khổ quá.
3四 五 六sì wǔ liùBốn, năm, sáu.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪