Cách dùng "军爷 这是樊家" (jūn yé zhè shì fán jiā) trong hội thoại tiếng Trung
军爷 这是樊家
Quân gia, đây là Phàn gia,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就你一个姑娘在家啊 | jiù nǐ yí gè gū niáng zài jiā a | chỉ có mình cô ở nhà à? |
| 2▶ | 军爷 这是樊家 | jūn yé zhè shì fán jiā | Quân gia, đây là Phàn gia, |
| 3 | 与那赵家是连在一块的 | yǔ nà zhào jiā shì lián zài yī kuài de | liền kề Triệu gia. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ sòng yàn bìng fēi wàng ēn fù yì zhī bèiTống Nghiễn ta không phải hạng vong ân bội nghĩa.

HSK 7
0:03s
fán jiā de ēn qíng wǒ yě yì zhí jì zài xīn lǐTa cũng vẫn luôn khắc ghi ân tình của Phàn gia.

HSK 7
0:03s
wǒ ruò wéi kàng mǔ mìng yìng qǔ nǐ guò ménnếu ta làm trái lệnh mẹ, nhất quyết cưới muội về

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào zhǐ néng yòng nà xiē huáng bái zhī wù zuò héng liángchẳng lẽ chỉ có thể cân đo bằng tiền bạc vật chất thôi sao?

HSK 7
0:03s
bié ná shén me qíng bù qíng yì de ě xīn wǒĐừng lôi tình nghĩa gì đó ra khiến ta buồn nôn.

HSK 5
0:03s
wǒ jiā yǎng liǎng tóu zhū dōu bǐ nǐ men qiángNhà ta nuôi hai con lợn còn hơn xa các ngươi.











