Cách dùng "是那些在背后嚼舌根的" (shì nà xiē zài bèi hòu jiáo shé gēn de) trong hội thoại tiếng Trung
是那些在背后嚼舌根的
là mấy kẻ dựng chuyện đơm đặt sau lưng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我最烦的 | wǒ zuì fán de | Ta ghét nhất |
| 2▶ | 是那些在背后嚼舌根的 | shì nà xiē zài bèi hòu jiáo shé gēn de | là mấy kẻ dựng chuyện đơm đặt sau lưng |
| 3 | 造谣说我是煞星 | zào yáo shuō wǒ shì shà xīng | rằng ta là sao chổi, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 3 of 9)
HSK 2
0:03s
zhè zhǎng yù zì gě ér dōu kuài jiē bù kāi guō leCon bé Trường Ngọc này còn sắp không nuôi nổi thân nữa rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ hái liú zhe nà ge pìn shū yě méi shén me yòngcô cứ giữ hôn thư lại cũng chẳng để làm gì.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nà ge suàn mìng de shuō nǐ bā zì bù hǎoLà ông thầy bói kia bảo bát tự cô không hợp chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yòu chǒu zhǔn le nǐ xīn cháng zi ruǎn hǎo ná niēlại biết thừa lòng dạ con hiền lành, dễ kiểm soát












