Cách dùng "叔 这是咋了" (shū zhè shì zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung

shū zhèshìle

Thúc, sao vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
35:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是 是shì shì- Vâng. - Vâng.
2叔 这是咋了shū zhè shì zǎ leThúc, sao vậy?
3正在挨家挨户zhèng zài āi jiā āi hùĐang điều tra từng nhà một,

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 3 of 9)
你嚷嚷什么呀
HSK 5
0:03s
nǐ rāng rang shén me yaÔng la lối gì thế hả?

我就想着救他
HSK 5
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhe jiù tāCon chỉ muốn cứu hắn thôi,

吃饭还能撑死呢
HSK 6
0:03s
chī fàn hái néng chēng sǐ neĂn mà cũng chết được á?

姑娘家家的到外面等着去
HSK 2
0:03s
gū niáng jiā jiā de dào wài miàn děng zhe qùCon gái con đứa, ra ngoài chờ đi.

这长玉自个儿都快揭不开锅了
HSK 2
0:03s
zhè zhǎng yù zì gě ér dōu kuài jiē bù kāi guō leCon bé Trường Ngọc này còn sắp không nuôi nổi thân nữa rồi,

怎么还乱往家里领人呢
HSK 4
0:03s
zěn me hái luàn wǎng jiā lǐ lǐng rén nesao còn mang người về nhà bừa bãi thế hả?

你怎么就不知道拦着她点呢
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me jiù bù zhī dào lán zhe tā diǎn neBà không biết cản nó lại à?

脸好看顶个屁用啊
HSK 6
0:03s
liǎn hǎo kàn dǐng gè pì yòng aMặt đẹp thì được tích sự gì?

这个大哥哥长得好漂亮
HSK 2
0:03s
zhè ge dà gē gē zhǎng dé hǎo piào liàngĐại ca ca này khôi ngô thật đấy,

这出落得可越发水灵了
HSK 7
0:03s
zhè chū là dé kě yuè fā shuǐ líng lecô càng ngày càng xinh ra đấy.

有话您就直说
HSK 2
0:03s
yǒu huà nín jiù zhí shuōCó gì bà cứ nói thẳng.

你还留着那个聘书也没什么用
HSK 4
0:03s
nǐ hái liú zhe nà ge pìn shū yě méi shén me yòngcô cứ giữ hôn thư lại cũng chẳng để làm gì.

这可不能怪我们宋家退婚啊
HSK 5
0:03s
zhè kě bù néng guài wǒ men sòng jiā tuì hūn aĐâu thể trách Tống gia ta hủy hôn được.

是那个算命的说你八字不好
HSK 1
0:03s
shì nà ge suàn mìng de shuō nǐ bā zì bù hǎoLà ông thầy bói kia bảo bát tự cô không hợp chứ.

娶一个克夫的入门啊
HSK 6
0:03s
qǔ yí gè kè fū de rù mén alấy một cô vợ khắc chồng về à?

要说到欠账呀
HSK 5
0:03s
yào shuō dào qiàn zhàng yaMà nhắc đến nợ nần

还是由我来跟她说清楚吧
HSK 4
0:03s
hái shì yóu wǒ lái gēn tā shuō qīng chǔ bavẫn nên để con nói rõ ràng với muội ấy.

她就是看中了你的功名
HSK 6
0:03s
tā jiù shì kàn zhòng le nǐ de gōng míngnhắm vào công danh của con,

又瞅准了你心肠子软好拿捏
HSK 7
0:03s
yòu chǒu zhǔn le nǐ xīn cháng zi ruǎn hǎo ná niēlại biết thừa lòng dạ con hiền lành, dễ kiểm soát

她才不肯放手的
HSK 1
0:03s
tā cái bù kěn fàng shǒu denên mới không chịu từ bỏ.