Cách dùng "殿下 出去" (diàn xià chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
殿下 出去
Điện hạ. Ra ngoài.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如何面对修文堂兄 | rú hé miàn duì xiū wén táng xiōng | đối mặt với đường huynh Tu Văn thế nào đây? |
| 2▶ | 殿下 出去 | diàn xià chū qù | Điện hạ. Ra ngoài. |
| 3 | 修文修尧 人神共诛 | xiū wén xiū yáo rén shén gòng zhū | Tu Văn, Tu Nghiêu diệt cả người lẫn thần. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ shuō zhè shí yīng huā kāi chū lái huì shì shén me yàng zi aNgươi nói xem hoa thạch anh này mà nở ra trông sẽ thế nào nhỉ?

HSK 7
0:03s
sān gē xǔ hái shì ài pǎo dào hòu shān tā hái zǒng xǐ huān zì yán zì yǔCó lẽ Tam ca vẫn thích chạy ra núi sau, - (Nàng ấy còn thích tự nói một mình.) - lén đào rượu của ta lên uống.

HSK 3
0:03s
fàng xīn wǒ men diàn xià bú huì nà me xiǎo xīn yǎnYên tâm. Điện hạ của chúng ta không hẹp hòi thế đâu.

HSK 7
0:03s
diàn xià mò mó hǎo le wǒ néng chū qù maĐiện hạ, mài mực xong rồi. Ta được ra ngoài chưa?

HSK 7
0:03s
jìng lián qián wǎng fù rèn de lù fèi dōu còu bù qícòn không tích đủ lộ phí đi nhậm chức.

HSK 7
0:03s
nǐ kě yǒu fǎn sī ma dìng wáng nǐ fàng sìngười có tự kiểm điểm không? Định vương, huynh thật hỗn xược!













