Cách dùng "不出几天 她就会死于意外" (bù chū jǐ tiān tā jiù huì sǐ yú yì wài) trong hội thoại tiếng Trung
不出几天 她就会死于意外
Vài ngày sau cô ấy sẽ chết vì một vụ tai nạn nào đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:13
xiàn zài tā yí gè yuè hòu jiù yào chū yù le wǒ de cāi cè ?
现在她一个月后 就要出狱了 我的猜测?
“Một tháng nữa cô ấy ra tù. Đoán nhé?”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEbù chū jǐ tiān tā jiù huì sǐ yú yì wài
不出几天 她就会死于意外
“Vài ngày sau cô ấy sẽ chết vì một vụ tai nạn nào đó.”
LINE 0322:19
zhè这
dōu都
shì是
gé格
lán兰
mǔ姆
··
fēn芬
qí奇
de的
zé责
rèn任
??
“Tất cả là do Graham Finch?”
Show Information