Cách dùng "不代表她那么做了" (bù dài biǎo tā nà me zuò le) trong hội thoại tiếng Trung

dàibiǎomezuòle

Đâu đồng nghĩa cô ấy đã làm vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:24
gāng
gāng
shuō
huì
yuè
guò
wèn
shàng

Anh nói cô ấy sẽ vượt cấp mà.

LINE 0223:26
PLAYING SCENE
dài
biǎo
me
zuò
le

Đâu đồng nghĩa cô ấy đã làm vậy.

LINE 0323:28
ràng
dān
xīn
méi
zhī
qián
de
guān

Anh làm tôi lo lắng về mối quan hệ với Merritt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp23:26
TMDB ID273114