Cách dùng "不代表她那么做了" (bù dài biǎo tā nà me zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
不代表她那么做了
Đâu đồng nghĩa cô ấy đã làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:24
nǐ你
gāng刚
gāng刚
shuō说
tā她
huì会
yuè越
guò过
nǐ你
wèn问
shàng上
jí级
“Anh nói cô ấy sẽ vượt cấp mà.”
LINE 0223:26
PLAYING SCENEbù不
dài代
biǎo表
tā她
nà那
me么
zuò做
le了
“Đâu đồng nghĩa cô ấy đã làm vậy.”
LINE 0323:28
nǐ你
ràng让
wǒ我
dān担
xīn心
wǒ我
hé和
méi梅
lǐ里
tè特
zhī之
qián前
de的
guān关
xì系
“Anh làm tôi lo lắng về mối quan hệ với Merritt”
Show Information