Cách dùng "不过那句话这么说来着?" (bù guò nà jù huà zhè me shuō lái zhe ?) trong hội thoại tiếng Trung
不过那句话这么说来着?
Nhưng này, người ta nói gì nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:12
huò shì ǒu ěr shài yī bēi nèi gé luó ní huò shì yī piàn jù dà de hú luó bo dàn gāo
或是偶尔晒一杯内格罗尼 或是一片巨大的胡萝卜蛋糕
“cùng với ly cocktail Negroni khác lạ hay lát bánh cà rốt ngon nhớ đời.”
LINE 0201:18
PLAYING SCENEbù不
guò过
nà那
jù句
huà话
zhè这
me么
shuō说
lái来
zhe着
??
“Nhưng này, người ta nói gì nhỉ?”
LINE 0301:23
“ jiù yīn wèi wǒ duō yí bù dài biǎo jiù méi yǒu rén zài zhuī shā wǒ ”
“就因为我多疑 不代表就没有人在追杀我”
“"Chỉ vì tôi hoang tưởng đâu có nghĩa tôi không phải mục tiêu".”
Show Information