Cách dùng "好了 失陪了" (hǎo le shī péi le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 失陪了
Giờ, xin phép,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:51
tā zhǐ huì bāng zhù tā zhì shǎo shì cháng shì bāng zhù tā
他只会帮助她 至少是尝试帮助她
“Anh ấy sẽ không làm gì ngoài giúp cô ấy, chí ít cố giúp.”
LINE 0223:55
PLAYING SCENEhǎo le shī péi le
好了 失陪了
“Giờ, xin phép,”
LINE 0323:58
wǒ我
chí迟
dào到
le了
“tôi muộn giờ rồi.”
Show Information