Cách dùng "例行上门检查 此人的女儿从兰开斯特打来电话" (lì xíng shàng mén jiǎn chá cǐ rén de nǚ ér cóng lán kāi sī tè dǎ lái diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung

xíngshàngménjiǎnchá réndeércónglánkāiláidiànhuà

Kiểm tra thông lệ. Con gái ông ấy ở Lancaster yêu cầu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
ān dé sēn jǐng yuán cóng méi shuō guò shòu hài rén de míng zì tā zhǐ shuō tā qù xiàn chǎng de mù dì shì ……

安德森警员从没说过受害人的名字 他只说他去现场的目的是…

Cảnh sát viên Anderson không hề nói tên nạn nhân, chỉ nói…

LINE 0212:52
PLAYING SCENE
lì xíng shàng mén jiǎn chá cǐ rén de nǚ ér cóng lán kāi sī tè dǎ lái diàn huà

例行上门检查 此人的女儿从兰开斯特打来电话

Kiểm tra thông lệ. Con gái ông ấy ở Lancaster yêu cầu.

LINE 0312:55
shuō
tiān
méi
huí
diàn
huà
le

Nói là mấy ngày chưa thấy bố gọi lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp12:52
TMDB ID273114