Cách dùng "某个人要么知道一件事 要么就是不知道" (mǒu gè rén yào me zhī dào yī jiàn shì yào me jiù shì bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
某个人要么知道一件事 要么就是不知道
Đối với thông tin, có là có, không là không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
zài wǒ de gōng zuò zhōng shì tú yǐn dǎo bié rén de xiǎng fǎ cháng huì nòng qiǎo chéng zhuō
在我的工作中 试图引导别人的想法 常会弄巧成拙
“Nghề của tôi, gieo suy nghĩ thường gây phản tác dụng.”
LINE 0215:32
PLAYING SCENEmǒu gè rén yào me zhī dào yī jiàn shì yào me jiù shì bù zhī dào
某个人要么知道一件事 要么就是不知道
“Đối với thông tin, có là có, không là không.”
LINE 0315:36
wǒ men dì yī cì jiàn miàn de shí hòu wǒ jué de nǐ hěn yǎn shú
我们第一次见面的时候 我觉得你很眼熟
“Lúc mới gặp, tôi đã thấy nhìn anh quen.”
Show Information