Cách dùng "你看起来更像是在吃午饭" (nǐ kàn qǐ lái gèng xiàng shì zài chī wǔ fàn) trong hội thoại tiếng Trung

kànláigèngxiàngshìzàichīfàn

Nhìn thì thấy anh đang ăn trưa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:24
zài
tīng

Tôi vẫn nghe.

LINE 0200:26
PLAYING SCENE
kàn
lái
gèng
xiàng
shì
zài
chī
fàn

Nhìn thì thấy anh đang ăn trưa.

LINE 0300:29
- wǒ zài chī wǔ fàn shì wèi le bì miǎn nǐ bèi shā - bù hǎo yì sī ?

- 我在吃午饭是为了避免你被杀 - 不好意思?

- Tôi ăn trưa để không ai giết cô. - Sao cơ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp00:26
TMDB ID273114