Cách dùng "- 你确定吗? - 我还有这点直觉的" (- nǐ què dìng ma ? - wǒ hái yǒu zhè diǎn zhí jué de) trong hội thoại tiếng Trung
- 你确定吗? - 我还有这点直觉的
- Anh chắc chứ? - Tôi vẫn còn chút bản năng sót lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
zì cóng nǐ shàng cì lái zhǎo wǒ wǒ jiù yì zhí bèi rén gēn zōng
自从你上次来找我 我就一直被人跟踪
“Có kẻ theo dõi tôi từ hôm anh đến gặp tôi.”
LINE 0206:06
PLAYING SCENE- nǐ què dìng ma ? - wǒ hái yǒu zhè diǎn zhí jué de
- 你确定吗? - 我还有这点直觉的
“- Anh chắc chứ? - Tôi vẫn còn chút bản năng sót lại.”
LINE 0306:09
nà shì kěn dìng rú guǒ nǐ shì duì de nà shì yǒu nèi bù rén shì xiàng wài miàn de rén gào mì
那是肯定 如果你是对的 那是有内部人士向外面的人告密
“Tôi không nghi ngờ, nhưng nếu anh đúng, vậy nội bộ đã có người báo tin ra.”
Show Information