Cách dùng "枪手是冲着你或哈迪总督察来的?" (qiāng shǒu shì chōng zhe nǐ huò hā dí zǒng dū chá lái de ?) trong hội thoại tiếng Trung
枪手是冲着你或哈迪总督察来的?
Tay súng ở đây chờ anh và Thanh tra Hardy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
hòu yuán bú huì mǎ shàng gǎn dào nǐ jiù yǒu shí jiān zuò nǐ xū yào zuò de shì le
后援不会马上赶到 你就有时间做你需要做的事了
“hỗ trợ không xuất hiện ngay, hung thủ có thời gian làm việc cần làm.”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEqiāng枪
shǒu手
shì是
chōng冲
zhe着
nǐ你
huò或
hā哈
dí迪
zǒng总
dū督
chá察
lái来
de的
??
“Tay súng ở đây chờ anh và Thanh tra Hardy?”
LINE 0313:26
bù wǒ men gēn nà ge rén méi yǒu rèn hé guān xì wǒ men zhǐ shì ǒu rán lái dào zhè lǐ de
不 我们跟那个人没有任何关系 我们只是偶然来到这里的
“Không, bọn tôi không có mối liên hệ nào với nạn nhân, chỉ vô tình đến.”
Show Information